menu_book
見出し語検索結果 "hoa sen" (1件)
hoa sen
日本語
名蓮の花
Hoa sen là quốc hoa của Việt Nam, tượng trưng cho sự thanh khiết.
蓮の花はベトナムの国花で、純粋さを象徴しています。
swap_horiz
類語検索結果 "hoa sen" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hoa sen" (4件)
Hoa sen tỏa hương thơm.
蓮の花が香ばしい香りを放つ。
Vẻ đẹp tinh khôi của hoa sen.
蓮の清らかな美しさ。
Hoa sen là quốc hoa của Việt Nam, tượng trưng cho sự thanh khiết.
蓮の花はベトナムの国花で、純粋さを象徴しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)